Mô tả
Mô tả về Kids Vitamins & Minerals.
- Bổ sung chế độ ăn uống
- Phòng thí nghiệm đã được xác minh.

Thành phần có trong Kids Vitamins & Minerals.
Thành phần chính.
| Supplement Facts |
| Serving Size: 2 Chewables |
| Servings Per Container: 60 |
| Amount Per Serving | %Daily Value | %DV 2-4 yrs |
| Calories | 5 | | |
| Total Carbohydrate | 2 g | <1%† | 1%† |
| Sugars | <1g | | |
Vitamin A (as Retinyl Palmitate)
(Supplying 5,000 IU of Vitamin A) | 1,500 mcg | 167% | 500% |
| Vitamin C (as Ascorbic Acid) | 150 mg | 167% | 1,000% |
Vitamin D (as Cholecalciferol) (D-3)
(Supplying 400 IU of Vitamin D) | 10 mg | 50% | 67% |
Vitamin E (as d-Alpha Tocopheryl Acetate)
(Supplying 30 IU of Vitamin E) | 20 mg | 133% | 333% |
| Thiamine (as Thiamine Mononitrate) (B-1) | 5 mg | 417% | 1,000% |
| Riboflavin (Vitamin B-2) | 5 mg | 385% | 1,000% |
| Niacin (as Niacinamide) | 16 mg | 100% | 267% |
| Vitamin B-6 (from Pyridoxine HCI) | 5 mg | 294% | 1,000% |
| Folic Acid | 680 mcg | 170% | 340% |
| Vitamin B-12 (as Cyanocobalamin) | 10 mcg | 417% | 1,111% |
| Biotin | 100 mcg | 333% | 1,250% |
| Pantothenic Acid (from Calcium D-Pantothenate) | 16 mg | 320% | 1,250% |
| Calcium (from Oyster Shell) | 30 mg | 2% | 4% |
| Iron (from Ferrous Fumarate) | 12 mg | 67% | 171% |
| Iodine (from Kelp) | 100 mcg | 67% | 111% |
| Magnesium (from Magnesium Oxide) | 15 mg | 4% | 19% |
| Zinc (from Zinc Gluconate) | 2 mg | 18% | 67% |
| Manganese (from Manganese Gluconate) | 15 mg | 4% | 19% |
| Potassium (from Potassium Citrate) | 4 mg | <1% | |
| Choline (from Choline Bitartrate) | 2 mg | <1%* | 1%* |
| Inositol | 2 mg | * | * |
| PABA (Para-Aminobenzoic Acid) | 50 mcg | * | * |
| Bioflavonoid Concentrate (from Citrus) | 15 mg | * | * |
† Percent Daily Value based on a 2,000 calorie diet.
* Daily Value not established. |
Thành phần khác.
- Sorbitol, fructose, hương anh đào tự nhiên với các hương vị tự nhiên khác, magie stearat, silica, mono-và diglycerid, maltodextrin, silica, axit stearic, quả hồng nhung (màu) và bột nước ép sơ ri anh đào (màu).
Cách sử dụng và bảo quản.
Cách sử dụng.
- Sử dụng 2 viên/ ngày ( sau ăn ).
- Có thể dùng nước hoặc nhai trực tiếp.
- Sản phẩm dùng cho trẻ từ 2 tuổi trở lên.
- Cần tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng.
- Không sử dụng vượt quá liều quy định.
Cách bảo quản.
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
- Tránh ánh nắng trực tiếp chiếu vào.
- Tránh xa tầm với của trẻ.

Lưu ý:
- Sản phẩm chỉ dành cho trẻ từ 2 tuổi trở lên.
- Không sử dụng vượt quá liều quy định.
- Cần tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng.
- Không sử dụng nếu con dấu an toàn bị hỏng hoặc mất tích.
- Tránh xa tầm tay trẻ em.
- Thông báo cho bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép của bạn khi sử dụng sản phẩm này.
- Vô tình sử dụng quá liều các sản phẩm có chứa sắt là nguyên nhân hàng đầu gây ra ngộ độc tử vong ở trẻ em dưới sáu tuổi.
- Trong trường hợp vô tình dùng quá liều, hãy gọi cho bác sĩ hoặc trung tâm kiểm soát chất độc ngay lập tức.
- Sản phẩm được nhập trực tiếp từ iHerb.com.
- Hạn sử dụng: 1/1/2025.
Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.
Phoenix (Đã mua hàng) –
Cảm thấy yên tâm khi mua
Max (Đã mua hàng) –
Sản phẩm tốt.