Product Details

Sắt lỏng, 118 ml chai của ChildLife Essentials

ChildLife Essentials Liquid Iron là sản phẩm bổ sung sắt dạng lỏng cho trẻ em, với thành phần chính là sắt bisglycinate có sinh khả dụng cao. Hương berry tự nhiên giúp trẻ dễ uống. Mỗi ml cung cấp 9 mg sắt nguyên tố, an toàn và hiệu quả trong việc hỗ trợ phòng ngừa thiếu máu do thiếu sắt ở trẻ nhỏ.

Chia sẻ

Mô tả

Giới thiệu

Sắt là một khoáng chất thiết yếu, đặc biệt quan trọng đối với sự phát triển của trẻ nhỏ. Tuy nhiên, không phải lúc nào trẻ cũng dễ dàng hấp thu đủ lượng sắt cần thiết từ chế độ ăn uống hàng ngày. ChildLife Essentials – một thương hiệu uy tín trong lĩnh vực dinh dưỡng trẻ em, đã cho ra mắt sản phẩm Sắt lỏng (Liquid Iron) với hương berry tự nhiên, giúp bổ sung sắt một cách dễ dàng và an toàn. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích thành phần, cơ chế hoạt động, lợi ích và những lưu ý khi sử dụng sản phẩm, dựa trên các nghiên cứu khoa học và khuyến nghị từ các chuyên gia dinh dưỡng.

1. Tầm quan trọng của sắt đối với cơ thể trẻ

Sắt đóng vai trò then chốt trong việc hình thành hemoglobin – protein trong hồng cầu có nhiệm vụ vận chuyển oxy đến các mô và cơ quan. Thiếu sắt có thể dẫn đến thiếu máu, gây mệt mỏi, suy giảm miễn dịch và ảnh hưởng đến sự phát triển nhận thức ở trẻ1. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), thiếu máu do thiếu sắt là một trong những vấn đề dinh dưỡng phổ biến nhất ở trẻ em trên toàn cầu2. Đối với trẻ trong giai đoạn tăng trưởng nhanh, nhu cầu sắt cao hơn tương đối so với người lớn. Sản phẩm ChildLife Essentials Liquid Iron cung cấp sắt dưới dạng sắt bisglycinate – một dạng sắt hữu cơ có sinh khả dụng cao, ít gây kích ứng dạ dày hơn so với các dạng sắt vô cơ như sắt sulfate3. Mỗi khẩu phần 1 ml (tương đương khoảng 20 giọt) cung cấp 9 mg sắt nguyên tố, đáp ứng nhu cầu khuyến nghị hàng ngày cho trẻ từ 1-3 tuổi (7 mg/ngày) và trẻ 4-8 tuổi (10 mg/ngày) theo khuyến cáo của Viện Dinh dưỡng Quốc gia Hoa Kỳ4.

2. Cơ chế hấp thu và ưu điểm vượt trội của sắt bisglycinate

Sắt bisglycinate là dạng sắt được chelat hóa với hai phân tử glycine, giúp nó được hấp thu qua một con đường vận chuyển axit amin riêng biệt trong ruột non, làm giảm cạnh tranh với các khoáng chất khác như canxi, kẽm5. Nghiên cứu trên tạp chí Journal of Nutritional Biochemistry cho thấy sắt bisglycinate có sinh khả dụng cao hơn sắt sulfate tới 4 lần6. Điều này có nghĩa là cơ thể hấp thu được nhiều sắt hơn từ cùng một liều lượng, đồng thời giảm thiểu các tác dụng phụ thường gặp như táo bón, buồn nôn. Sản phẩm của ChildLife sử dụng dạng sắt bisglycinate này, được điều chế từ nguyên liệu nhập khẩu từ Nhật Bản bởi hãng Albion – nhà sản xuất khoáng chất chelat hàng đầu thế giới7. Thêm vào đó, sản phẩm không chứa gluten, sữa, trứng, hay các chất bảo quản nhân tạo, phù hợp với trẻ em có cơ địa nhạy cảm. Vị berry tự nhiên từ chiết xuất quả mọng giúp trẻ dễ uống hơn, một điểm cộng lớn so với các loại sắt lỏng thường có vị tanh kim loại khó chịu.

3. Hướng dẫn sử dụng và lưu ý khi dùng

Liều dùng khuyến nghị cho trẻ từ 6 tháng đến 3 tuổi là 1 ml (20 giọt) mỗi ngày, có thể pha với nước, sữa hoặc thức ăn. Đối với trẻ trên 4 tuổi, có thể tăng lên 2 ml (40 giọt) mỗi ngày hoặc theo chỉ dẫn của bác sĩ. Sản phẩm nên được uống trong bữa ăn để tăng hấp thu và giảm kích ứng dạ dày. Cần lưu ý rằng sắt có thể làm phân có màu sẫm hơn – điều này là bình thường. Tuy nhiên, không nên dùng quá liều vì thừa sắt có thể gây ngộ độc, đặc biệt nguy hiểm ở trẻ nhỏ (liều 5-10 mg/kg có thể gây triệu chứng, trên 20 mg/kg có thể gây tử vong). Vì vậy, sản phẩm cần được để xa tầm tay trẻ em. Trước khi bổ sung, tốt nhất nên tham khảo ý kiến bác sĩ nhi khoa để kiểm tra tình trạng thiếu sắt thực sự, tránh bổ sung thừa. Sản phẩm không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

  1. World Health Organization. Iron deficiency anaemia. (https://www.who.int/health-topics/anaemia)
  2. World Health Organization. The global prevalence of anaemia in 2011. Geneva: WHO; 2015. (https://www.who.int/publications/i/item/9789241564960)
  3. Pineda O, Ashmead HD. Effectiveness of iron amino acid chelate on iron deficiency anemia in children. Journal of Nutritional Biochemistry. 1998;9(10):562-565. (https://doi.org/10.1016/S0955-2863(98)00046-4)
  4. Institute of Medicine. Dietary Reference Intakes for Vitamin A, Vitamin K, Arsenic, Boron, Chromium, Copper, Iodine, Iron, Manganese, Molybdenum, Nickel, Silicon, Vanadium, and Zinc. Washington, DC: The National Academies Press; 2001. (https://www.nap.edu/catalog/10026/dietary-reference-intakes-for-vitamin-a-vitamin-k-arsenic-boron-chromium-copper-iodine-iron-manganese-molybdenum-nickel-silicon-vanadium-and-zinc)
  5. Ashmead HD. The absorption and metabolism of iron amino acid chelate. Journal of Applied Nutrition. 1995;47(3-4):76-82. (https://www.researchgate.net/publication/279557791)
  6. Bovell-Benjamin AC, Viteri FE, Allen LH. Iron absorption from ferrous bisglycinate and ferrous sulfate in young women with iron deficiency anemia. Journal of Nutritional Biochemistry. 2000;11(6):332-336. (https://doi.org/10.1016/S0955-2863(00)00088-X)
  7. Albion Minerals. Ferrochel® Ferrous Bisglycinate Chelate. (https://www.albionminerals.com/products/ferrochel)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

Please login to post questions